gió may

Học thuật
Thân thiện
gió may

Gió may thổi nhẹ qua cánh đồng lúa chín vàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió may: cách nói tắt của "gió heo may", chỉ một loại gió nhẹ, hơi lạnh khô, thường xuất hiện vào mùa thumiền Bắc Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời Nội chớm thu, gió may se se lạnh.
    • Sáng sớm đã thấy gió may về, báo hiệu một mùa thu nữa lại đến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gió may về": diễn tả thời điểm gió may bắt đầu xuất hiện, mang theo hơi lạnh đặc trưng của mùa thu.
    • Chỉ cần gió may về lòng người lại bâng khuâng nhớ thu.
Biến thể từ gần giống
  • Gió heo may: Từ đầy đủ, có nghĩa tương đương với "gió may".
  • Gió bấc: Chỉ loại gió lạnh từ phương bắc thổi về vào mùa đông, mạnh lạnh hơn gió may.
  • Gió nồm: Chỉ loại gió ẩm, mát từ biển thổi vào đất liền, thường vào mùa .
Từ đồng nghĩa
  • Gió heo may: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, tên gọi đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • Gió may se sắt: Cụm từ thường dùng trong văn chương để tả cảm giác lạnh nhẹ, hơi buốt da của gió may.
    • Ngoài trời gió may se sắt, lòng người cô đơn càng thêm thấm thía.
gió may

Gió may thổi nhẹ qua cánh đồng lúa chín vàng.

  1. "Gió heo may" nói tắt.